angled

/'æɳgld/
Học thuật
Thân thiện
angled

The car is parked in an angled parking space.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • góc, góc cạnh: Mô tả một vật hình dạng hoặc cấu trúc tạo thành một hoặc nhiều góc, không tròn hoặc thẳng.
    • Được đặtmột góc, được định hướng theo một góc độ nhất định: Chỉ vị trí hoặc hướng của một vật được sắp xếp theo một góc nghiêng, không song song hay vuông góc tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The house has an angled roof. (Ngôi nhà một mái nhà góc.)
    • She placed the photo in an angled position on the shelf. ( ấy đặt bức ảnhmột vị trí nghiêng trên giá.)
    • The report provided an angled view of the event. (Báo cáo đưa ra một cái nhìn góc cạnh (thiên kiến) về sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angled approach": cách tiếp cận góc độ, cách tiếp cận từ một hướng hoặc quan điểm cụ thể.

    • The journalist's angled approach revealed new aspects of the story. (Cách tiếp cận góc độ của nhà báo đã tiết lộ những khía cạnh mới của câu chuyện.)
  • "Angled parking": cách đỗ xe chéo góc (so với lề đường).

    • Angled parking makes it easier for drivers to park. (Việc đỗ xe chéo góc giúp tài xế đỗ xe dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Angle (danh từ): góc, góc độ.

    • Look at the problem from a different angle. (Hãy nhìn vấn đề từ một góc độ khác.)
  • Angling (danh từ): hành động đặt hoặc uốn cong thành một góc; cũng có thể chỉ môn câu .

    • The angling of the camera created a dramatic effect. (Việc đặt góc máy quay đã tạo ra hiệu ứng kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Slanted: nghiêng, độ dốc.
  • Tilted: nghiêng, chếch.
  • Beveled: vát góc, xiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'angled' với tư cách tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'angle').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'angled').

angled

The car is parked in an angled parking space.

tính từ
  1. góc, góc cạnh