ankyloser

Học thuật
Thân thiện
ankyloser

L'arthrite peut ankyloser les articulations des doigts.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • (Y học) Gây cứng liền khớp: Chỉ hành động làm cho các khớp xương bị cứng lại dính liền với nhau, thường là do bệnhhoặc sau một quá trình viêm nhiễm. Từ này mô tả một quá trình bệnh học dẫn đến mất khả năng cử động của khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La maladie peut ankyloser les articulations de la colonne vertébrale. (Căn bệnh có thể gây cứng liền khớpcác đốt sống.)
    • Un manque d'exercice après une blessure risque d'ankyloser le genou. (Việc thiếu vận động sau chấn thương nguy làm cứng liền khớp gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng theo nghĩa bóng (figuré): Đôi khi được dùng để chỉ việc làm cho một hệ thống, tổ chức hoặc tư duy trở nên cứng nhắc, kém linh hoạt.
    • La bureaucratie excessive ankylose l'administration. (Nạn quan liêu quá mức làm tê liệt [làm cho cứng nhắc] bộ máy hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankylose (Danh từ giống cái): Sự cứng liền khớp, tình trạng khớp bị cứng dính.
    • L'ankylose de l'articulation est irréversible. (Tình trạng cứng liền khớpkhông thể phục hồi.)
  • Ankylosant, -e (Tính từ): tính chất gây cứng liền khớp.
    • une spondylarthrite ankylosante (viêm cột sống dính khớp)
Từ đồng nghĩa
  • Enraidir: Làm cứng lại, làm cho khó cử động.
  • Bloquer (trong ngữ cảnh y học): Làm tắc, làm kẹt, chặn lại (có thể dùng cho khớp).
  • Figer (theo nghĩa bóng): Làm đông cứng, làm ngưng trệ.
Từ trái nghĩa
  • Assouplir: Làm mềm dẻo, làm linh hoạt.
  • Mobiliser: Vận động, làm cho cử động được.
ankyloser

L'arthrite peut ankyloser les articulations des doigts.

ngoại động từ
  1. (y học) gây cứng liền khớp