ankylostome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giun móc: Một loại ký sinh trùng đường ruột, thuộc ngành Giun tròn, thường sống bám vào niêm mạc ruột non của người và một số động vật, gây ra bệnh thiếu máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ankylostome est un parasite intestinal dangereux. (Giun móc là một loại ký sinh trùng đường ruột nguy hiểm.)
- L'infestation par des ankylostomes peut provoquer une anémie sévère. (Nhiễm giun móc có thể gây ra bệnh thiếu máu nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và dịch tễ học, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về bệnh ký sinh trùng, vệ sinh môi trường và sức khỏe cộng đồng.
- La lutte contre l'ankylostome fait partie des programmes de santé publique. (Cuộc chiến chống giun móc là một phần của các chương trình y tế công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ankylostomiase (danh từ giống cái): Bệnh giun móc, chỉ tình trạng nhiễm ký sinh trùng này.
- L'ankylostomiase est courante dans les régions au climat chaud et humide. (Bệnh giun móc phổ biến ở những vùng có khí hậu nóng ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Ver uncinaire: Tên gọi khác cùng chỉ loại giun này.
- Nématode parasite: Giun tròn ký sinh (nhóm chung).
danh từ giống đực
- (động vật học) giun móc