annalistic
/,ænə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về biên niên sử, có tính chất biên niên: Mô tả một cách viết, ghi chép, hoặc phương pháp lịch sử ghi lại các sự kiện theo trình tự thời gian, thường là theo từng năm, một cách khách quan và có hệ thống.
- Thuộc về nhà chép sử biên niên: Liên quan đến công việc hoặc phong cách của những người chuyên ghi chép lịch sử theo dạng biên niên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The book provides an annalistic account of the dynasty's reign. (Cuốn sách cung cấp một bản ghi chép có tính chất biên niên về triều đại đó.)
- His annalistic approach to history focuses on listing events year by year. (Cách tiếp cận theo kiểu biên niên sử của ông ấy tập trung vào việc liệt kê sự kiện theo từng năm.)
- The annalistic records from the monastery are invaluable to historians. (Các bản ghi biên niên từ tu viện là vô giá đối với các nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "annalistic tradition": truyền thống biên niên sử.
- The country has a long annalistic tradition dating back centuries. (Đất nước này có một truyền thống biên niên sử lâu đời từ nhiều thế kỷ trước.)
- "annalistic history": lịch sử biên niên.
- This is not a narrative history but an annalistic history. (Đây không phải là một cuốn lịch sử kể chuyện mà là một cuốn lịch sử biên niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Annals (danh từ): biên niên sử, sử biên niên.
- The annals of the war were published last year. (Biên niên sử về cuộc chiến đã được xuất bản năm ngoái.)
- Annalist (danh từ): nhà chép sử biên niên.
- The medieval annalist meticulously recorded each year's events. (Nhà chép sử biên niên thời trung cổ đã ghi chép tỉ mỉ các sự kiện của từng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Chronological: theo thứ tự thời gian.
- Historical: thuộc về lịch sử.
- Recorded: được ghi chép lại.
Từ trái nghĩa
- Narrative: kể chuyện, tường thuật (tập trung vào câu chuyện hơn là niên đại).
- Analytical: phân tích (tập trung vào phân tích nguyên nhân, hệ quả hơn là liệt kê sự kiện).
tính từ
- (thuộc) nhà chép sử biên niên