annalité

Học thuật
Thân thiện
annalité

Une loi fixe une annalité pour ce type de contrat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Hạn một năm: Thời hạn pháp giá trị hoặc hiệu lực trong vòng một năm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản luật để chỉ tính chất hàng năm của một quy định, nghĩa vụ hoặc sự kiện pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'annalité de cette autorisation doit être respectée. (Hạn một năm của giấy phép này phải được tuân thủ.)
    • Le principe d'annalité budgétaire est fondamental. (Nguyên tắc về tính hàng năm của ngân sáchcơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'annalité": Nguyên tắc hàng năm, thường dùng trong luật ngân sách, chỉ việc ngân sách được quyết định hiệu lực theo từng năm.
    • Le principe d'annalité budgétaire est inscrit dans la constitution. (Nguyên tắc ngân sách hàng năm được ghi trong hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Annuel, annuelle (tính từ): hàng năm, thuộc về năm.
    • Une réunion annuelle (một cuộc họp hàng năm)
  • Année (danh từ giống cái): năm.
    • Une année fiscale (một năm tài chính)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère annuel: Tính chất hàng năm.
  • Périodicité annuelle: Tính chu kỳ hàng năm.
Lưu ý
  • Từ "annalité"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc tài chính. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
annalité

Une loi fixe une annalité pour ce type de contrat.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) hạn một năm
    • Analité

Từ gần giống