annapolis

annapolis

The family visited the historic city of Annapolis.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Annapolis thủ phủ của tiểu bang Maryland, Hoa Kỳ. Thành phố này nổi tiếng nơi đặt Học viện Hải quân Hoa Kỳ (United States Naval Academy).

dụ sử dụng
  • (Thủ phủ của Maryland Annapolis.)
  • (Nhiều sĩ quan hải quân được đào tạo tại Học viện Hải quân Hoa Kỳ ở Annapolis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annapolis" thường được dùng như một địa danh trong các ngữ cảnh chính trị, hàng hải hoặc lịch sử.
    • The treaty was signed in Annapolis in 1783. (Hiệp ước được ký kết tại Annapolis vào năm 1783.)
  • "Annapolis" cũng được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về giáo dục quân sự hàng hải.
    • The Annapolis conference brought together experts on naval strategy. (Hội nghị Annapolis đã quy tụ các chuyên gia về chiến lược hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Annapolitan (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về thành phố Annapolis.
    • She is a proud Annapolitan, born and raised in the city. ( ấy một người Annapolitan tự hào, sinh ra lớn lên tại thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ Maryland: cách gọi khác để chỉ Annapolis.
  • Thành phố Học viện Hải quân: cách gọi không chính thức dựa trên đặc điểm nổi bật của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Annapolis" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "Annapolis", nhưng thành phố này thường xuất hiện trong các cụm từ như "Annapolis Agreement" (Thỏa thuận Annapolis) hoặc "Annapolis Convention" (Hội nghị Annapolis) trong bối cảnh lịch sử.

Từ gần giống