annexational

Học thuật
Thân thiện
annexational

The country's annexational policy was widely condemned.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến sự sáp nhập, thôn tính: "Annexational" mô tả những liên hệ hoặc thuộc về hành động sáp nhập lãnh thổ, tức là việc một quốc gia hoặc thực thể chính thức chiếm hữu tuyên bố chủ quyền đối với một vùng lãnh thổ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country's annexational policies were condemned by the international community. (Các chính sách mang tính thôn tính của quốc gia đó đã bị cộng đồng quốc tế lên án.)
    • Historians analyzed the annexational documents from the 19th century. (Các nhà sử học phân tích các tài liệu liên quan đến sự sáp nhập từ thế kỷ 19.)
    • The treaty had clear annexational clauses. (Hiệp ước những điều khoản rõ ràng về việc sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annexational ambitions": tham vọng thôn tính.

    • The empire's annexational ambitions led to decades of conflict. (Tham vọng thôn tính của đế chế đã dẫn đến nhiều thập kỷ xung đột.)
  • "Annexational process": quá trình sáp nhập.

    • The legal and political annexational process was complex and lengthy. (Quá trình sáp nhập về mặt pháp chính trị rất phức tạp kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Annexation (danh từ): sự sáp nhập, sự thôn tính.

    • The annexation of the territory was controversial. (Việc sáp nhập lãnh thổ đó gây nhiều tranh cãi.)
  • Annex (động từ): sáp nhập, phụ thêm.

    • The powerful nation sought to annex its smaller neighbor. (Cường quốc đó tìm cách sáp nhập nước láng giềng nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Expansionist: tính bành trướng (nhấn mạnh mục tiêu mở rộng lãnh thổ).
  • Incorporative: tính hợp nhất, sáp nhập (mang tính trung lập hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh không phải lãnh thổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "annexational" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "annex".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "annexational".)

annexational

The country's annexational policy was widely condemned.

Adjective
  1. liên quan tới sự phụ vào, thêm vào
  2. liên quan tới sự sáp nhập, thôn tính