annexionnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ trương sáp nhập (nước nhỏ vào nước lớn láng giềng): "annexionnisme" là một học thuyết hoặc chính sách ủng hộ việc sáp nhập lãnh thổ của một quốc gia này (thường là nhỏ hơn hoặc yếu hơn) vào một quốc gia khác (thường là lớn hơn hoặc mạnh hơn hơn, thường là láng giềng).
- Chủ nghĩa thôn tính: "annexionnisme" còn có nghĩa là hệ tư tưởng hoặc thực hành nhằm mục đích mở rộng lãnh thổ bằng cách chiếm đoạt và sáp nhập vùng đất của nước khác, thường không dựa trên sự đồng ý của người dân bị sáp nhập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'annexionnisme de ce régime impérialiste était une menace pour la paix régionale. (Chủ nghĩa thôn tính của chế độ đế quốc đó là một mối đe dọa cho hòa bình khu vực.)
- Certains historiens analysent cette période à travers le prisme de l'annexionnisme. (Một số nhà sử học phân tích giai đoạn này qua lăng kính của chủ nghĩa sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer l'annexionnisme": thực hành chủ nghĩa thôn tính/sáp nhập.
- Cette puissance a longtemps pratiqué l'annexionnisme pour étendre son empire. (Cường quốc này đã lâu nay thực hành chủ nghĩa thôn tính để mở rộng đế chế của mình.)
"Une politique d'annexionnisme": một chính sách theo chủ nghĩa sáp nhập.
- La condamnation internationale a ciblé sa politique d'annexionnisme. (Sự lên án của cộng đồng quốc tế nhắm vào chính sách theo chủ nghĩa sáp nhập của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Annexion (n.f): sự sáp nhập, sự thôn tính (hành động cụ thể).
- L'annexion de ce territoire a provoqué un conflit. (Việc sáp nhập lãnh thổ này đã gây ra một cuộc xung đột.)
Annexionniste (adj/n): (thuộc về) chủ nghĩa sáp nhập; người theo chủ nghĩa sáp nhập.
- Des discours annexionnistes (Những bài diễn văn theo chủ nghĩa sáp nhập).
Từ đồng nghĩa
- Impérialisme (n.m): chủ nghĩa đế quốc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc mở rộng ảnh hưởng và lãnh thổ).
- Expansionnisme (n.m): chủ nghĩa bành trướng (nghĩa chung về mở rộng lãnh thổ hoặc ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
- Anti-annexionnisme (n.m): chủ nghĩa chống sáp nhập.
- Souverainisme (n.m): chủ nghĩa chủ quyền (nhấn mạnh đến quyền tự quyết và độc lập của một dân tộc hoặc lãnh thổ).
danh từ giống đực
- (chính trị) chủ trương sáp nhập (nước nhỏ vào nước lớn láng giềng); chủ nghĩa thôn tính