annihilable

/ə'naiələbl/
Học thuật
Thân thiện
annihilable

An annihilable asteroid is shown being destroyed by a laser beam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị tiêu diệt hoàn toàn, có thể bị huỷ diệt: "Annihilable" mô tả trạng thái của một thứ đó có thể bị phá hủy hoàn toàn, xóa sổ hoặc làm cho không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The theory suggests that even black holes might be annihilable under certain conditions. (Lý thuyết cho rằng ngay cả hố đen cũng có thể bị tiêu diệt dưới những điều kiện nhất định.)
    • Some ancient civilizations believed that evil spirits were not annihilable by ordinary means. (Một số nền văn minh cổ đại tin rằng các linh hồn ác không thể bị tiêu diệt bằng những phương tiện thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc thần học: Thường dùng để thảo luận về bản chất của linh hồn, ý thức, hoặc các thực thể, liệu chúng có thể bị xóa bỏ hoàn toàn hay không.
    • The debate centered on whether the human soul is annihilable or eternal. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu linh hồn con người có thể bị tiêu diệt hay là vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Annihilate (động từ): tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.

    • The army was annihilated in the battle. (Đạo quân đã bị tiêu diệt hoàn toàn trong trận chiến.)
  • Annihilation (danh từ): sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn.

    • The use of such weapons could lead to total annihilation. (Việc sử dụng những khí như vậy có thể dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Destructible: có thể bị phá hủy.
  • Eradicable: có thể bị xóa sổ, có thể bị trừ tiệt.
Từ trái nghĩa
  • Indestructible: không thể bị phá hủy.
  • Imperishable: vĩnh cửu, bất diệt.
annihilable

An annihilable asteroid is shown being destroyed by a laser beam.

tính từ
  1. có thể tiêu diệt, có thể tiêu huỷ