annihilator
/ə'naiəleitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tiêu diệt, người tiêu huỷ: Một người hoặc thực thể gây ra sự hủy diệt hoàn toàn, xóa sổ một cái gì đó.
- Thứ tiêu diệt, thứ tiêu huỷ: Một vật, lực lượng hoặc yếu tố dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general was known as the annihilator of enemy forces. (Vị tướng được biết đến như là kẻ tiêu diệt các lực lượng địch.)
- This new virus could be the annihilator of the entire population. (Loại virus mới này có thể là thứ tiêu diệt toàn bộ dân số.)
- In the comic, the villain called himself "The Annihilator". (Trong truyện tranh, nhân vật phản diện tự gọi mình là "Kẻ Hủy Diệt".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học (đại số tuyến tính): Tập hợp tất cả các vectơ mà khi một phép biến đổi tuyến tính tác động lên sẽ cho kết quả là vectơ không. (Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
- Find the annihilator of the given matrix. (Hãy tìm không gian triệt tiêu của ma trận đã cho.)
Biến thể và từ gần giống
- Annihilate (động từ): tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.
- The army annihilated the opposition. (Quân đội đã tiêu diệt hoàn toàn lực lượng đối địch.)
- Annihilation (danh từ): sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn.
- The war led to the annihilation of the city. (Cuộc chiến dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Destroyer: kẻ/phương tiện hủy diệt.
- Eradicator: người/thứ xóa bỏ, tiêu trừ.
- Obliterator: người/thứ xóa sổ.
Từ trái nghĩa
- Creator: người sáng tạo.
- Preserver: người bảo tồn.
- Protector: người bảo vệ.
danh từ
- người tiêu diệt, người tiêu huỷ