anno domini

/'ænou'dɔminai/
Học thuật
Thân thiện
anno domini

The manuscript was written in the year 200 Anno Domini.

Định nghĩa
  1. Phó từ (viết tắt: A.D.):

    • Sau Công nguyên: Cụm từ Latinh này được dùng để chỉ các năm trong kỷ nguyên Công lịch (Dương lịch), tính từ năm được cho năm Chúa Jesus ra đời trở về sau. thường được đặt trước hoặc sau số năm.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Tuổi già: Trong cách dùng thông tục, hài hước hoặc mỉa mai, "Anno Domini" đôi khi được dùng để ám chỉ ảnh hưởng của tuổi tác, sự già đi.
dụ sử dụng
  • Phó từ (A.D.):

    • The city was founded in 43 A.D. (Thành phố được thành lập vào năm 43 sau Công nguyên.)
    • Events that occurred after 1000 Anno Domini are well documented. (Các sự kiện xảy ra sau năm 1000 sau Công nguyên được ghi chép rõ ràng.)
  • Danh từ (thông tục):

    • I'm feeling my Anno Domini today – my back is aching. (Hôm nay tôi cảm thấy "tuổi tác" của mình rồilưng tôi đau quá.)
    • He blamed his forgetfulness on Anno Domini. (Ông ấy đổ lỗi cho chứng hay quên của mình do "tuổi già".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật lịch sử: "Anno Domini" thường được dùng trong các văn bản chính thức, lịch sử để đánh dấu mốc thời gian một cách trang trọng, thay thế cho "A.D.".
    • The manuscript dates from circa 780 Anno Domini. (Bản thảo niên đại vào khoảng năm 780 sau Công nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • A.D. (viết tắt): Sau Công nguyên. Đây dạng viết tắt phổ biến nhất.
  • C.E. (Common Era): Công nguyên. Đây thuật ngữ thế tục ý nghĩa tương đương với "A.D.", thường được dùng trong các văn bản phi tôn giáo hoặc đa văn hóa.
  • B.C. (Before Christ): Trước Công nguyên. Chỉ các năm trước năm Chúa Jesus giáng sinh.
  • B.C.E. (Before Common Era): Trước Công nguyên. Thuật ngữ thế tục tương đương với "B.C.".
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa phó từ): C.E. (Common Era), (trong năm của Chúa chúng ta - nghĩa đen của Anno Domini).
  • (Với nghĩa danh từ thông tục): old age (tuổi già), advancing years (tuổi tác ngày càng cao).
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "A.D." thông dụng hơn "Anno Domini" đầy đủ.
  • Theo quy ước hiện đại, "A.D." thường được đặt trước số năm ( dụ: A.D. 1066), trong khi "B.C." được đặt sau số năm ( dụ: 44 B.C.). Tuy nhiên, việc đặt "A.D." sau số năm ( dụ: 1066 A.D.) vẫn được chấp nhận.
  • Nghĩa thông tục "tuổi già" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng than phiền.
anno domini

The manuscript was written in the year 200 Anno Domini.

phó từ
  1. (viết tắt) A.D. sau công nguyên
danh từ
  1. (thông tục) tuổi già

Từ đồng nghĩa