annonciateur

Học thuật
Thân thiện
annonciateur

Le premier bourgeon est annonciateur du printemps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Báo trước, báo hiệu: Dùng để mô tả một sự việc, dấu hiệu hoặc người mang thông tin cho biết trước về một điều đó sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les premiers bourgeons sont annonciateurs du printemps. (Những nụ chồi đầu tiênđiều báo trước của mùa xuân.)
    • Ce nuage noir est annonciateur d'un orage. (Đám mây đen này báo hiệu một cơn giông.)
    • Il a prononcé des paroles annonciatrices de grands changements. (Anh ấy đã nói ra những lời báo trước những thay đổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être annonciateur de": là dấu hiệu báo trước cho điều .
    • Ce traité est annonciateur d'une ère de paix. (Hiệp ước này báo hiệu một thời đại hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Annoncer (động từ): báo, thông báo, loan báo.

    • La radio annonce la météo. (Đài phát thanh thông báo thời tiết.)
  • Annonce (danh từ): lời thông báo, sự loan báo, quảng cáo.

    • J'ai vu une annonce pour ce travail dans le journal. (Tôi đã thấy một mục quảng cáo cho công việc này trên báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Précurseur (tính từ/danh từ): đi trước, báo trước, người đi tiên phong.
  • Présage (danh từ): điềm báo.
  • Avant-coureur (tính từ): báo trước.
Thành ngữ liên quan
  • Être le signe annonciateur de (không phải thành ngữ cố định, nhưngcách diễn đạt phổ biến): là dấu hiệu báo trước của.
    • Ces oiseaux migrateurs sont le signe annonciateur de l'automne. (Những con chim di cư nàydấu hiệu báo trước của mùa thu.)
annonciateur

Le premier bourgeon est annonciateur du printemps.

tính từ
  1. báo trước, báo hiệu