annonciation

danh từ giống cái
  1. (Annonciation) (tôn giáo) lễ truyền tin
  2. (từ , nghĩa ) sự báo; sự bố cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

annonciation
L'ange Gabriel fait l'annonciation à la Vierge Marie.