annonciation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Lễ Truyền Tin: Một ngày lễ trong Kitô giáo, kỷ niệm sự kiện Thiên thần Gabriel truyền tin cho Đức Maria rằng bà sẽ sinh hạ Chúa Giêsu.
- (Từ cũ) Sự báo; sự bố cáo: Cách dùng cổ để chỉ hành động thông báo, công bố một tin tức quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'Annonciation est fêtée le 25 mars. (Lễ Truyền Tin được cử hành vào ngày 25 tháng Ba.)
- Le tableau représente l'Annonciation. (Bức tranh mô tả cảnh Truyền Tin.)
- L'annonciation de cette nouvelle a surpris tout le monde. (Việc báo tin này đã làm mọi người ngạc nhiên.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fête de l'Annonciation": Tên gọi đầy đủ của ngày lễ.
- La Fête de l'Annonciation est une solennité importante. (Lễ Truyền Tin là một ngày lễ trọng quan trọng.)
"Scène de l'Annonciation": Một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật Kitô giáo, mô tả khoảnh khắc thiên thần hiện ra với Đức Maria.
- De nombreux peintres ont représenté la scène de l'Annonciation. (Nhiều họa sĩ đã mô tả cảnh Truyền Tin.)
Biến thể và từ gần giống
Annonciateur (danh từ giống đực): Người loan báo, người thông báo.
- Il fut l'annonciateur de grandes réformes. (Ông ấy là người loan báo những cải cách lớn.)
Annoncer (động từ): Báo trước, thông báo, loan báo.
- Le ciel sombre annonce l'orage. (Bầu trời u ám báo trước cơn giông.)
Từ đồng nghĩa
- Notification (danh từ giống cái): Sự thông báo.
- Proclamation (danh từ giống cái): Sự công bố, tuyên bố.
Thành ngữ liên quan
- "L'Annonce faite à Marie": Tên một vở kịch nổi tiếng của Paul Claudel, lấy cảm hứng từ sự kiện Truyền Tin.
- "L'Annonce faite à Marie" est une œuvre majeure du théâtre français. ("Lời Truyền Tin cho Maria" là một tác phẩm chủ chốt của sân khấu Pháp.)
danh từ giống cái
- (Annonciation) (tôn giáo) lễ truyền tin
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự báo; sự bố cáo