énonciation

Học thuật
Thân thiện
énonciation

L'enseignant explique l'énonciation d'une règle de grammaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phát biểu, sự trình bày: Hành động nói ra, diễn đạt một ý tưởng, một sự kiện hoặc một tuyên bố bằng lời nói.
    • Sự thốt ra, sự nói ra: Hành động cụ thể tạo ra lời nói, đưa một phát ngôn ra ngoài ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'énonciation de ses idées était très claire. (Sự trình bày ý tưởng của anh ấy rất rõ ràng.)
    • L'énonciation d'un fait ne signifie pas son acceptation. (Việc trình bày một sự việc không có nghĩachấp nhận .)
    • Le professeur fait attention à l'énonciation de ses élèves. (Giáo viên chú ý đến cách phát biểu/trình bày của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học, "énonciation" chỉ toàn bộ quá trình hành động sản sinh ra một phát ngôn cụ thể bởi một người nói trong một ngữ cảnh nhất định, phân biệt với "énoncé" (phát ngôn, lời nói được tạo ra).
    • La linguistique de l'énonciation étudie les marques du locuteur dans son discours. (Ngôn ngữ học phát ngôn nghiên cứu các dấu vết của người nói trong diễn ngôn của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Énoncer (động từ): phát biểu, trình bày.
    • Il a énoncé les règles du jeu. (Anh ấy đã trình bày luật chơi.)
  • Énoncé (danh từ giống đực): lời phát biểu, câu nói, phát ngôn.
    • Cet énoncé est ambigu. (Phát ngôn này mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Expression (sự diễn đạt).
  • Formulation (sự phát biểu, sự diễn đạt thành lời).
  • Déclaration (lời tuyên bố, sự tuyên bố).
Cụm từ liên quan
  • Acte d'énonciation: hành vi phát ngôn.
    • L'acte d'énonciation produit un énoncé. (Hành vi phát ngôn tạo ra một phát ngôn.)
  • Situation d'énonciation: tình huống phát ngôn (bao gồm người nói, người nghe, thời điểm địa điểm nói).
    • Il faut analyser la situation d'énonciation pour bien comprendre. (Cần phân tích tình huống phát ngôn để hiểu .)
énonciation

L'enseignant explique l'énonciation d'une règle de grammaire.

danh từ giống cái
  1. sự phát biểu, sự trình bày
    • énonciation d'un fait
      sự trình bày một sự việc

Từ gần giống

Từ chứa "énonciation"