énonciation

danh từ giống cái
  1. sự phát biểu, sự trình bày
    • énonciation d'un fait
      sự trình bày một sự việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "énonciation"

énonciation
L'enseignant explique l'énonciation d'une règle de grammaire.