annotateur

Học thuật
Thân thiện
annotateur

L'annotateur ajoute des notes explicatives en marge du texte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dẫn giải, người chú thích: Một người thêm các lời bình, chú giải hoặc giải thích vào một văn bản, tài liệu, đặc biệtcác tác phẩm văn học, lịch sử hoặc pháp lý, để làm nghĩa hoặc cung cấp thông tin bổ sung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'annotateur de cette édition critique a fourni des explications très utiles. (Người dẫn giải của ấn bản phê bình này đã cung cấp những giải thích rất hữu ích.)
    • Ce manuscrit ancien porte les notes de plusieurs annotateurs à travers les siècles. (Bản thảo cổ này mang những ghi chú của nhiều người chú thích qua các thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annotateur littéraire": người dẫn giải văn học, chuyên chú thích các tác phẩm văn chương.

    • En tant qu'annotateur littéraire, son travail est d'éclaircir les références historiques dans le roman. (Với tư cáchmột người dẫn giải văn học, công việc của ônglàm sáng tỏ các sự kiện tham chiếu lịch sử trong tiểu thuyết.)
  • "annotateur juridique": người chú giải pháp lý, chuyên giải thích các văn bản luật hoặc bản án.

    • Les commentaires de l'annotateur juridique aident à comprendre la jurisprudence. (Nhận xét của người chú giải phápgiúp hiểu án lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Annotatrice (n.f): Dạng danh từ giống cái của "annotateur", chỉ người phụ nữ làm công việc dẫn giải, chú thích.

    • Elle est l'annotatrice principale de cette collection de poèmes. ( ấyngười chú thích chính cho bộ sưu tập thơ này.)
  • Annotation (n.f): Hành động chú thích, hoặc chính bản thân lời chú thích, dẫn giải.

    • Les annotations en marge du livre sont très détaillées. (Những lời chú thíchlề sách rất chi tiết.)
  • Annoter (v.t): Động từ có nghĩachú thích, dẫn giải.

    • Il faut annoter ce texte difficile pour les étudiants. (Cần phải chú thích văn bản khó này cho sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Commentateur: Người bình luận, nhận xét (thường rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như truyền hình, thể thao).
  • Glossateur: Người chú giải, đặc biệt dùng cho các văn bản cổ hoặc phápthời Trung Cổ.
  • Exégète: Nhà chú giải, người giải thích (thường dùng trong lĩnh vực tôn giáo, triết học hoặc văn bản thiêng liêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "annotateur".

annotateur

L'annotateur ajoute des notes explicatives en marge du texte.

danh từ
  1. người dẫn giải