annotation

/,ænou'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
annotation

Une note d'annotation est écrite dans la marge du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời dẫn giải, lời ghi chú: Một ghi chú ngắn được thêm vào để giải thích hoặc bình luận về một phần văn bản, hình ảnh hoặc dữ liệu.
    • Hành động thêm ghi chú: Việc làm, quá trình thêm các lời giải thích hoặc bình luận vào một tài liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les annotations en marge du livre sont très utiles. (Những lời ghi chúlề sách rất hữu ích.)
    • Cette édition critique comprend de nombreuses annotations. (Ấn bản phê bình này bao gồm rất nhiều lời dẫn giải.)
    • L'annotation des données est une étape cruciale. (Việc ghi chú dữ liệumột bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Annotation automatique: Ghi chú tự động, thường được thực hiện bởi phần mềm hoặc trí tuệ nhân tạo.

    • L'annotation automatique des images accélère le travail. (Việc ghi chú tự động hình ảnh đẩy nhanh công việc.)
  • Annotation génomique: Ghi chú bộ gen, một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học.

    • L'annotation génomique permet de comprendre la fonction des gènes. (Ghi chú bộ gen cho phép hiểu chức năng của các gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Annoter (động từ): Ghi chú, chú giải.

    • Il a annoté tous les documents importants. (Anh ấy đã ghi chú tất cả các tài liệu quan trọng.)
  • Annotateur (danh từ giống đực): Người chú giải, người ghi chú.

    • L'annotateur a fourni des explications claires. (Người chú giải đã cung cấp những giải thích rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Note: Ghi chú, lời chú.
  • Commentaire: Lời bình, nhận xét.
  • Glose: Lời chú giải (thường cho văn bản cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une annotation: Thực hiện một ghi chú.

    • N'oublie pas de faire une annotation à côté de ce paragraphe. (Đừng quên thực hiện một ghi chú bên cạnh đoạn văn này.)
  • Livre d'annotation: Sổ ghi chú.

    • Elle garde un livre d'annotation pour ses recherches. ( ấy giữ một cuốn sổ ghi chú cho các nghiên cứu của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "annotation")

annotation

Une note d'annotation est écrite dans la marge du livre.

danh từ giống cái
  1. lời dẫn giải, lời ghi chú (khi đọc sách)

Từ có nhắc đến "annotation"