announcer

/ə'naunsə/
Học thuật
Thân thiện
announcer

The announcer reads the evening news from behind a studio desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người loan báo, người thông báo: Một người nhiệm vụ công bố thông tin, tin tức hoặc sự kiện một cách chính thức cho công chúng.
    • Phát thanh viên, người dẫn chương trình: Người đọc tin tức, giới thiệu chương trình hoặc đọc quảng cáo trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The announcer will introduce the next speaker. (Người thông báo sẽ giới thiệu diễn giả tiếp theo.)
    • The radio announcer has a very clear and pleasant voice. (Phát thanh viên đài phát thanh giọng nói rất rõ ràng dễ chịu.)
    • The stadium announcer asked the crowd to remain calm. (Người thông báosân vận động yêu cầu đám đông giữ bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master of Ceremonies / MC": Trong bối cảnh sự kiện, một "announcer" có thể đảm nhận vai trò dẫn dắt chương trình, giới thiệu các phần duy trì không khí.

    • The announcer for the awards ceremony kept the event lively and on schedule. (Người dẫn chương trình cho lễ trao giải đã giữ cho sự kiện sôi động đúng tiến độ.)
  • "Voice-over announcer": Người lồng tiếng thuyết minh cho các đoạn phim, quảng cáo hoặc video, thường không xuất hiện trực tiếp trên màn hình.

    • She works as a voice-over announcer for documentary films. ( ấy làm nghề lồng tiếng thuyết minh cho các phim tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Announce (động từ): thông báo, loan báo.

    • The company will announce its results tomorrow. (Công ty sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.)
  • Announcement (danh từ): thông báo, lời thông báo.

    • There was an important announcement on the radio. (Đã một thông báo quan trọng trên đài phát thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadcaster: phát thanh viên, người phát sóng.
  • Presenter: người dẫn chương trình, người trình bày.
  • Newscaster: phát thanh viên tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "announcer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động thông báo thường dùng với động từ gốc "announce".) - Announce for: tuyên bố ứng cử, tranh cử. - He announced for the position of mayor. (Ông ấy tuyên bố tranh cử cho vị trí thị trưởng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "announcer".)

announcer

The announcer reads the evening news from behind a studio desk.

danh từ
  1. người loan báo, người báo tin
  2. người đọc bản giới thiệu tin tức cho người đọc chương trình (ở đài phát thanh)

Từ có nhắc đến "announcer"