annuellement

Học thuật
Thân thiện
annuellement

Les droits sont perçus annuellement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hằng năm, mỗi năm: "annuellement" chỉ một hành động, sự kiện hoặc việc gì đó xảy ra một lần trong mỗi năm, lặp đi lặp lại theo chu kỳ năm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La conférence a lieu annuellement en juin. (Hội nghị được tổ chức hằng năm vào tháng Sáu.)
    • Il reçoit un bonus annuellement. (Anh ấy nhận tiền thưởng mỗi năm một lần.)
    • Le rapport est publié annuellement. (Báo cáo được xuất bản hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "payer/verser une somme annuellement": thanh toán/chuyển một khoản tiền hàng năm.
    • La bourse est versée annuellement aux étudiants. (Học bổng được chuyển cho sinh viên hàng năm.)
  • "se réunir annuellement": họp mặt hàng năm.
    • L'association des anciens élèves se réunit annuellement. (Hội cựu học sinh họp mặt hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Annuel, annuelle (tính từ): hàng năm, kéo dài một năm.
    • un rapport annuel (một báo cáo hàng năm)
    • une plante annuelle (một loài cây một năm - sống chết trong một năm)
  • An (danh từ): năm.
    • tous les ans (mỗi năm - cách nói thông tục hơn "annuellement")
Từ đồng nghĩa
  • Chaque année: mỗi năm (cụm từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Tous les ans: mỗi năm (cách diễn đạt thông dụng).
  • Par an: mỗi năm (thường dùng với số lượng, tỷ lệ: - năm lần mỗi năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ chỉ hành động lặp lại.) - Être organisé annuellement: được tổ chức hàng năm. - Être mis à jour annuellement: được cập nhật hàng năm.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng riêng xung quanh từ "annuellement".)

annuellement

Les droits sont perçus annuellement.

phó từ
  1. hằng năm, mỗi năm
    • Droits perçus annuellement
      thuế thu hàng năm

Từ có nhắc đến "annuellement"