annuité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoản tiền trả định kỳ hằng năm: Một khoản thanh toán cố định được thực hiện mỗi năm, thường liên quan đến hợp đồng tài chính, bảo hiểm hoặc trợ cấp.
- Niên kim: Một hình thức trả lương hưu hoặc thu nhập dưới dạng các khoản tiền được chi trả đều đặn mỗi năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il reçoit une annuité de son ancien employeur. (Ông ấy nhận một khoản niên kim từ người chủ cũ.)
- Le contrat prévoit le paiement d'une annuité de mille euros. (Hợp đồng quy định việc thanh toán một khoản tiền hằng năm một nghìn euro.)
- Elle a placé son capital pour obtenir une annuité à vie. (Bà ấy đã đầu tư số vốn của mình để nhận được niên kim trọn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"annuité viagère": niên kim trọn đời. Đây là một khoản thanh toán hằng năm được đảm bảo cho đến khi người thụ hưởng qua đời.
- Il a souscrit à une annuité viagère pour sécuriser ses vieux jours. (Ông ấy đã đăng ký một khoản niên kim trọn đời để đảm bảo cho những năm tháng tuổi già.)
"annuité de retraite": niên kim hưu trí. Khoản tiền trả hằng năm cho người đã nghỉ hưu.
- Ses annuités de retraite lui permettent de vivre confortablement. (Các khoản niên kim hưu trí cho phép bà ấy sống thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Annuel, annuelle (tính từ): hằng năm, hàng năm.
- un rapport annuel (một báo cáo thường niên)
Rente (danh từ giống cái): tiền lãi, tiền thuê, niên kim. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thu nhập từ đầu tư hoặc tài sản.
- une rente à vie (một khoản lương hưu trọn đời)
Từ đồng nghĩa
- Pension annuelle: lương hưu hằng năm.
- Versement annuel: khoản thanh toán hằng năm.
Các cụm từ liên quan
Toucher une annuité: nhận một khoản niên kim.
- Il touche son annuité à la fin de chaque année civile. (Ông ấy nhận niên kim của mình vào cuối mỗi năm dương lịch.)
Capitaliser une annuité: tích lũy/vốn hóa một khoản niên kim (chuyển thành một khoản tiền trả một lần).
- Elle a choisi de capitaliser son annuité pour acheter un appartement. (Cô ấy đã chọn vốn hóa khoản niên kim của mình để mua một căn hộ.)
danh từ giống cái
- số tiền trả hằng năm; niên kim