annulose

/'ænjulous/
Học thuật
Thân thiện
annulose

The annulose worm crawls across the damp soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đốt: Thuật ngữ sinh học, đặc biệt trong động vật học, dùng để mô tả cơ thể được chia thành các đốt hoặc các phần lặp lại. Từ này thường được dùng trong văn bản khoa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Earthworms and centipedes are classic examples of annulose animals. (Giun đất rết những dụ điển hình về động vật đốt.)
    • The annulose structure of the arthropod allows for flexible movement. (Cấu trúc đốt của động vật chân đốt cho phép cử động linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Thường được dùng trong các mô tả phân loại động vật không xương sống.
    • The annulose characteristic is a key feature in identifying certain phyla. (Đặc điểm đốt một đặc điểm chính để nhận diện một số ngành động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Annulated (adj): vòng, khoang. (Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
  • Segmented (adj): Phân đoạn, chia đốt. (Từ thông dụng hơn với nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Segmented: được chia thành các đoạn, các đốt.
  • Articulated: khớp, được nối lại thành từng đốt.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Annulose" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học về động vật học hoặc sinh học. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
annulose

The annulose worm crawls across the damp soil.

tính từ
  1. (động vật học) đốt