anoblissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phong tước: Hành động hoặc quá trình chính thức trao tặng địa vị quý tộc cho một người, thường do một quân vương hoặc chính quyền thực hiện.
- Sự ban quyền quý tộc: Việc nâng một cá nhân hoặc một gia đình lên đẳng cấp quý tộc, kèm theo các đặc quyền và danh hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anoblissement de ce riche marchand par le roi a surpris la cour. (Việc phong tước cho thương nhân giàu có này bởi nhà vua đã làm triều đình ngạc nhiên.)
- L'anoblissement était souvent une récompense pour services rendus à la couronne. (Sự phong tước thường là phần thưởng cho những cống hiến đối với vương quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lettre d'anoblissement": Văn thư phong tước, tài liệu chính thức ghi nhận việc phong tước.
- La famille conserve précieusement la lettre d'anoblissement signée par Louis XIV. (Gia đình cất giữ cẩn thận văn thư phong tước có chữ ký của Louis XIV.)
Biến thể và từ gần giống
Anoblir (động từ): phong tước, ban quyền quý tộc.
- Le souverain a décidé d'anoblir le héros de guerre. (Quân chủ đã quyết định phong tước cho vị anh hùng chiến tranh.)
Noble (danh từ/ tính từ): quý tộc / thuộc về quý tộc.
- Noblesse (danh từ giống cái): đẳng cấp quý tộc, giới quý tộc.
Từ đồng nghĩa
- Élévation à la noblesse: sự thăng lên địa vị quý tộc.
- Ennoblissement (ít phổ biến hơn): sự phong tước, sự làm cho cao quý.
Lưu ý
- "Anoblissement" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về chế độ quân chủ Pháp hoặc các xã hội phong kiến châu Âu trước đây.
- Không nên nhầm lẫn với "ennoblissement", tuy có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn và đôi khi còn mang nghĩa rộng hơn là "sự làm cho cao quý, thanh cao".
danh từ giống đực
- sự phong tước