anomalistic

/ə,nɔmə'listik/
Học thuật
Thân thiện
anomalistic

An anomalistic year is the time between Earth's closest approaches to the Sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) điểm gần nhất: Trong thiên văn học, "anomalistic" mô tả đặc điểm liên quan đến điểm trên quỹ đạo của một thiên thể (như Mặt Trăng hoặc một hành tinh) nơi gần thiên thể quay quanh nhất ( dụ: điểm gần Mặt Trời nhất của Trái Đất, hoặc điểm gần Trái Đất nhất của Mặt Trăng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The anomalistic month is the time between successive perigees of the Moon. (Tháng anomalistic khoảng thời gian giữa hai lần Mặt Trăngđiểm gần Trái Đất nhất liên tiếp.)
    • Scientists study the anomalistic period of Earth's orbit. (Các nhà khoa học nghiên cứu chu kỳ anomalistic của quỹ đạo Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anomalistic year": Năm điểm gần Mặt Trời nhất. Đây khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quỹ đạo từ điểm cận nhật (điểm gần Mặt Trời nhất) trở lại điểm đó.

    • The anomalistic year is slightly longer than the tropical year. (Năm anomalistic dài hơn một chút so với năm nhiệt đới.)
  • "Anomalistic month": Tháng mặt trăng gần Trái Đất nhất. Đây khoảng thời gian Mặt Trăng hoàn thành một vòng quỹ đạo từ điểm cận địa (điểm gần Trái Đất nhất) trở lại điểm đó.

    • The length of the anomalistic month affects the size of tides. (Độ dài của tháng anomalistic ảnh hưởng đến quy mô của thủy triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomaly (danh từ): Sự bất thường, điểm dị thường. Trong thiên văn học, chỉ khoảng cách góc của một hành tinh tính từ điểm cận nhật của .

    • The spacecraft detected a gravitational anomaly. (Tàu vũ trụ đã phát hiện ra một dị thường trọng lực.)
  • Anomalistically (trạng từ): Một cách liên quan đến điểm gần nhất.

    • The orbit is measured anomalistically. (Quỹ đạo được đo lường một cách anomalistically.)
Từ đồng nghĩa
  • Perihelial (adj): (Thuộc) điểm cận nhật (điểm gần Mặt Trời nhất).
  • Perigeal (adj): (Thuộc) điểm cận địa (điểm gần Trái Đất nhất).
Lưu ý
  • Từ "anomalistic" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thiên văn học chuyên ngành. Nghĩa cơ bản của luôn liên quan đến khoảng cách gần nhất trong một quỹ đạo thiên văn. không được dùng để mô tả những thứ bất thường nói chung trong đời sống hàng ngày.
anomalistic

An anomalistic year is the time between Earth's closest approaches to the Sun.

tính từ
  1. (thiên văn học) (thuộc) điểm gần mặt trời nhất
    • anomalistic year
      năm điểm gần mặt trời nhất
  2. (thuộc) điểm gần trái đất nhất
    • anomalistic month
      tháng mặt trăng gần trái đất nhất

Từ gần giống