anomocarpous
/,ænəmə'kɑ:pəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc thực vật học) Có quả bất thường: Mô tả đặc điểm của một loài thực vật có cấu trúc quả không theo quy luật hoặc hình thái thông thường so với các loài cùng nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist discovered an anomocarpous species in the rainforest. (Nhà thực vật học đã phát hiện ra một loài có quả bất thường trong rừng mưa nhiệt đới.)
- This anomocarpous characteristic makes the plant difficult to classify. (Đặc điểm có quả bất thường này khiến cây khó phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc phân loại học.
- The genus is noted for its anomocarpous members. (Chi thực vật này được ghi nhận vì có các thành viên mang quả bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Anomocarpy (danh từ): Hiện tượng hoặc đặc tính có quả bất thường.
- Anomocarpy is a rare trait in this plant family. (Hiện tượng quả bất thường là một đặc điểm hiếm gặp trong họ thực vật này.)
Từ đồng nghĩa
- Abnormally fruited: Có quả dị thường (cách giải thích mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn chính thức).
- With irregular fruits: Với quả không đều đặn (cách diễn đạt thông thường).
tính từ
- (thực vật học) có quả bất thường