anomocarpous

/,ænəmə'kɑ:pəs/
Học thuật
Thân thiện
anomocarpous

A botanist examines an anomocarpous fruit under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc thực vật học) quả bất thường: Mô tả đặc điểm của một loài thực vật cấu trúc quả không theo quy luật hoặc hình thái thông thường so với các loài cùng nhóm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist discovered an anomocarpous species in the rainforest. (Nhà thực vật học đã phát hiện ra một loài quả bất thường trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • This anomocarpous characteristic makes the plant difficult to classify. (Đặc điểm quả bất thường này khiến cây khó phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc phân loại học.
    • The genus is noted for its anomocarpous members. (Chi thực vật này được ghi nhận các thành viên mang quả bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomocarpy (danh từ): Hiện tượng hoặc đặc tính quả bất thường.
    • Anomocarpy is a rare trait in this plant family. (Hiện tượng quả bất thường một đặc điểm hiếm gặp trong họ thực vật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnormally fruited: quả dị thường (cách giải thích mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn chính thức).
  • With irregular fruits: Với quả không đều đặn (cách diễn đạt thông thường).
anomocarpous

A botanist examines an anomocarpous fruit under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) quả bất thường