anonaceae

/,ænə'neisii:/ Cách viết khác : (anonaceae) /,ænə'neisii:/
Học thuật
Thân thiện
anonaceae

The anonaceae family includes many tropical fruit trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Na: Tên một họ thực vật hoa, bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc cây bụi, thường quả thịt. Họ này tên khoa học Annonaceae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The custard apple belongs to the family Anonaceae. (Quả na thuộc họ Na.)
    • Many plants in the Anonaceae family produce fragrant flowers. (Nhiều loài thực vật trong họ Na hoa thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Anonaceae" được sử dụng chính thức trong ngành thực vật học để phân loại một nhóm thực vật cụ thể.
    • The genus Annona is a prominent member of the Anonaceae. (Chi Annona một thành viên nổi bật của họ Na.)
Biến thể từ gần giống
  • Annonaceae: Đây cách viết chính xác đầy đủ hơn của từ "anonaceae". Cả hai đều chỉ cùng một họ thực vật.
  • Custard apple family: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho họ này, dựa trên một loại quả phổ biến (na/mãng cầu).
Từ đồng nghĩa
  • Họ Mãng cầu: Một tên gọi khác trong tiếng Việt cho cùng họ thực vật này.
  • Soursop family: Tên gọi khác trong tiếng Anh, dựa trên loài (mãng cầu xiêm).
anonaceae

The anonaceae family includes many tropical fruit trees.

danh từ số nhiều
  1. (thực vật học) họ na

Từ gần giống