anonymat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vô danh, sự khuyết danh: Trạng thái không được biết đến tên tuổi hoặc danh tính của một người.
- Sự giấu tên; sự nặc danh: Hành động hoặc tình trạng cố ý che giấu danh tính của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'auteur a choisi de garder l'anonymat. (Tác giả đã chọn cách giữ kín danh tính.)
- L'anonymat des grandes villes peut être à la fois libérateur et oppressant. (Sự vô danh ở các thành phố lớn vừa có thể giải phóng vừa có thể gây áp lực.)
- Le don a été fait sous anonymat. (Món quà được tặng một cách nặc danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder l'anonymat": giữ kín tên, giấu tên.
- La source a exigé de garder l'anonymat. (Nguồn tin yêu cầu được giấu tên.)
"Dans l'anonymat": trong sự vô danh, không ai biết đến.
- Il a vécu et est mort dans l'anonymat. (Ông ấy đã sống và chết trong sự vô danh.)
"Anonymat des données": tính ẩn danh của dữ liệu.
- L'anonymat des données est crucial pour la protection de la vie privée. (Tính ẩn danh của dữ liệu là rất quan trọng để bảo vệ đời tư.)
Biến thể và từ gần giống
Anonyme (tính từ): vô danh, nặc danh, khuyết danh.
- Une lettre anonyme (Một bức thư nặc danh)
- Un bienfaiteur anonyme (Một nhà hảo tâm giấu tên)
Anonymement (trạng từ): một cách vô danh, nặc danh.
- Il a contribué anonymement au projet. (Anh ấy đã đóng góp một cách nặc danh cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Incognito: (tính từ/trạng từ) giấu tên, cải trang để không bị nhận ra.
- Secret: (danh từ) sự bí mật.
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp. Các cách diễn đạt thường là cụm danh từ hoặc giới từ như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anonymat".)
danh từ giống đực
- sự vô danh, sự khuyết danh
- sự giấu tên; sự nặc danh
- Garder l'anonymatgiữ kín tên, giấu tên