anoplura

anoplura

A scientist examines an anoplura under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Anoplura một bộ côn trùng nhỏ, không cánh, ký sinh trên động vật , hút máu vật chủ. Tên gọi thông thường trong tiếng Việt rận hút máu hoặc rận thật.

dụ sử dụng
  • (Bộ Anoplura những ký sinh trùng bên ngoài chỉ hút máu động vật .)
  • (Rận thuộc bộ Anoplura có thể gây ngứa dữ dội kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "Anoplura" thường được dùng để phân biệt với các loại rận khác (như rận gặm nhấm thuộc bộ Mallophaga).

    • The classification of anoplura is based on their piercing-sucking mouthparts. (Việc phân loại bộ Anoplura dựa trên cấu trúc miệng chích-hút của chúng.)
  • Trong y học: Thuật ngữ này xuất hiện khi mô tả các bệnh do rận gây ra, như bệnh rận mu (pediculosis).

    • Pediculosis pubis is caused by anoplura infesting the pubic region. (Bệnh rận mu do bộ Anoplura ký sinhvùng mu gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Anopluran (tính từ): thuộc về bộ Anoplura.

    • Anopluran parasites have specialized claws for clinging to hair. (Các ký sinh trùng thuộc bộ Anoplura móng vuốt chuyên biệt để bám vào lông.)
  • Anoplurous (tính từ, ít dùng): không cánh (đặc điểm của bộ này).

Từ đồng nghĩa
  • Sucking lice: rận hút máu (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Rận thật (trong tiếng Việt): để phân biệt với rận giả hay các loại ký sinh trùng khác.
Các cụm từ liên quan
  • Order anoplura: bộ Anoplura (phân loại động vật học).

    • The order anoplura includes species like the human head louse. (Bộ Anoplura bao gồm các loài như rận đầu người.)
  • Anoplura infestation: sự nhiễm rận thuộc bộ Anoplura.

    • Anoplura infestation is common in crowded living conditions. (Sự nhiễm rận thuộc bộ Anoplura phổ biến trong điều kiện sống đông đúc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống