anorak

/'ænəræk/
Học thuật
Thân thiện
anorak

Un skieur porte un anorak rouge sur les pistes enneigées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo khoác chống gió, chống nước, thường trùm đầu: Một loại áo khoác ngoài nhẹ, được thiết kế để bảo vệ khỏi gió mưa, thường được mặc trong các hoạt động ngoài trời hoặc thể thao.
    • Áo anorak (mặc khi trượt tuyết): Một loại áo khoác đặc trưng cho các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết, thường ấm khả năng chống thấm nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oublie pas ton anorak, il va pleuvoir. (Đừng quên áo khoác chống nước của con, trời sắp mưa đấy.)
    • Les skieurs portent souvent un anorak pour se protéger du froid. (Những người trượt tuyết thường mặc áo anorak để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.)
    • Cet anorak est très pratique pour la randonnée. (Chiếc áo khoác chống gió này rất tiện lợi cho việc đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être habillé comme un anorak" (thành ngữ, ít dùng): Ăn mặc một cách thiếu thời trang hoặc cổ lỗ .
    • Avec cette vieille veste, il est habillé comme un anorak. (Với chiếc áo khoác kỹ đó, anh ta ăn mặc trông thật lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Parka (danh từ giống đực): Một loại áo khoác mùa đông dày, ấm, thường lông thú viền , cũng dùng cho thời tiết lạnh giá.
  • K-way (danh từ, thương hiệu trở thành tên chung): Một loại áo mưa nhẹ, gấp nhỏ được, tương tự về chức năng.
  • Veste coupe-vent (cụm danh từ): Áo khoác chắn gió.
Từ đồng nghĩa
  • Coupe-vent: Áo chắn gió.
  • Imperméable: Áo mưa, áo không thấm nước (tuy nhiên "imperméable" thường chỉ loại áo mặc trong thành phố hơn là cho thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "anorak" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách dùng nâng cao đã nêu, không thành ngữ phổ biến nào khác.)

anorak

Un skieur porte un anorak rouge sur les pistes enneigées.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) áo anorac (mặc khi trượt tuyết)