anorak

/'ænəræk/
Học thuật
Thân thiện
anorak

A hiker zips up his anorak against the mountain wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác ngoài trùm đầu: Một loại áo khoác dày, thường không thấm nước trùm đầu, được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi gió lạnh thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt phổ biếncác vùng khí hậu lạnh như Bắc Cực.
    • (Tiếng Anh-Anh, nghĩa bóng, thông tục) Người đam mê quá mức một sở thích hoặc chủ đề kỹ thuật: Một người sự quan tâm mãnh liệt, thường đến một chủ đề hẹp hoặc kỹ thuật (như tàu hỏa, lập trình máy tính, số liệu thống thể thao), đến mức có thể coi kỳ quặc hoặc nhàm chán đối với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • She put on her warm anorak before going out into the snowstorm. ( ấy mặc chiếc áo khoác ấm áp của mình trước khi ra ngoài trong cơn bão tuyết.)
    • This anorak is made from waterproof material, perfect for hiking. (Chiếc áo khoác trùm này được làm từ chất liệu không thấm nước, hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, tiếng Anh-Anh):

    • He's a real computer anorak; he can talk about processors for hours. (Anh ấy đúng một tay máy tính chính hiệu; anh ấy có thể nói về bộ vi xử lý hàng giờ liền.)
    • Don't be such an anorak about train timetables! (Đừng làm thằng mọt sách về lịch trình tàu hỏa như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anorak journalism": Một phong cách báo chí tập trung quá mức vào các chi tiết kỹ thuật, số liệu thống hoặc thông tin chuyên sâu, có thể khiến độc giả bình thường cảm thấy khó hiểu hoặc nhàm chán.
    • The article was full of anorak journalism about the engine specifications. (Bài báo đầy những thông tin kỹ thuật tỉ mỉ về thông số kỹ thuật của động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parka (n): Một loại áo khoác dài, ấm, lông thường được sử dụngvùng cực. "Parka" "anorak" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "parka" thường dài hơn ấm hơn.
  • Windcheater (n, tiếng Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "anorak" theo nghĩa áo khoác chống gió nhẹ.
  • Jacket (n): Áo khoác (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa áo khoác: Windcheater (Anh-Anh), cagoule (một loại áo mưa nhẹ ), parka.
  • Nghĩa người đam mê (bóng): Enthusiast (người nhiệt thành), geek (người đam mê công nghệ), nerd (mọt sách), fanatic (người cuồng tín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

anorak

A hiker zips up his anorak against the mountain wind.

danh từ
  1. áo ngoài trùm đầu (ở vùng Bắc cực)

Từ đồng nghĩa