anorexia

/,ænou'reksi/ Cách viết khác : (anorexia) /,ænou'reksiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng biếng ăn, chứng chán ăn: Một rối loạn kéo dài trong việc ăn uống do mất cảm giác thèm ăn. Đây một thuật ngữ y học.
    • Chứng chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa): Một rối loạn tâm thần nghiêm trọng đặc trưng bởi nỗi sợ tăng cân nhận thức sai lệch về hình thể, dẫn đến việc hạn chế ăn uống nghiêm ngặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with severe anorexia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng biếng ăn nghiêm trọng.)
    • Anorexia can be a symptom of various underlying illnesses. (Chứng chán ăn có thể triệu chứng của nhiều bệnh tiềm ẩn.)
    • She is receiving treatment for anorexia nervosa. ( ấy đang được điều trị chứng chán ăn tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Struggle with/battle anorexia": Vật lộn, chiến đấu với chứng biếng/chán ăn.
    • She has battled anorexia for many years. ( ấy đã chiến đấu với chứng chán ăn trong nhiều năm.)
  • "Suffer from anorexia": Mắc phải, chịu đựng chứng biếng/chán ăn.
    • Many adolescents suffer from anorexia. (Nhiều thanh thiếu niên mắc phải chứng chán ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anorexic (Tính từ): (Thuộc về) chứng biếng/chán ăn.
    • anorexic symptoms (các triệu chứng của chứng chán ăn)
  • Anorexic (Danh từ): Người mắc chứng biếng/chán ăn.
    • She is an anorexic. ( ấy một người mắc chứng chán ăn.)
  • Anorexia Nervosa (Danh từ): Chứng chán ăn tâm thần (thuật ngữ y học đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Loss of appetite: Mất cảm giác ngon miệng, mất cảm giác thèm ăn (đây nghĩa cơ bản của triệu chứng, không phải tên gọi của chứng bệnh).
  • Eating disorder: Rối loạn ăn uống (từ rộng hơn, bao gồm nhiều chứng bệnh khác ngoài anorexia).
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh thông thường y học hiện đại, từ "anorexia" thường được hiểu ngầm "anorexia nervosa" (chứng chán ăn tâm thần), một rối loạn tâm lý phức tạp. Nghĩa y học chung chỉ "chứng biếng ăn" có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân thể chất khác.
danh từ
  1. (y học) chứng biếng ăn, chứng chán ăn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anorexia"