anorgasmia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng không thể đạt cực khoái: "anorgasmia" tình trạng y khoa một người không thể đạt được cực khoái (orgasm) trong các mối quan hệ tình dục, mặc dù có thể hưng phấn tình dục bình thường. Đây một dạng rối loạn chức năng tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people with anorgasmia can still enjoy sexual intimacy. (Nhiều người mắc chứng không thể đạt cực khoái vẫn có thể tận hưởng sự gần gũi tình dục.)
    • Treatment for anorgasmia often involves therapy and lifestyle changes. (Điều trị chứng không thể đạt cực khoái thường bao gồm liệu pháp tâm lý thay đổi lối sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary anorgasmia": chứng không thể đạt cực khoái nguyên phát, xảy ra từ khi bắt đầu hoạt động tình dục.

    • She has primary anorgasmia, meaning she has never experienced an orgasm. ( ấy mắc chứng không thể đạt cực khoái nguyên phát, nghĩa ấy chưa bao giờ trải qua cực khoái.)
  • "secondary anorgasmia": chứng không thể đạt cực khoái thứ phát, phát triển sau một thời gian khả năng đạt cực khoái bình thường.

    • Secondary anorgasmia can be triggered by stress or medication. (Chứng không thể đạt cực khoái thứ phát có thể do căng thẳng hoặc thuốc gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Anorgasmic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng không thể đạt cực khoái.
    • The patient reported anorgasmic symptoms after surgery. (Bệnh nhân báo cáo các triệu chứng không thể đạt cực khoái sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến: "anorgasmia" thuật ngữ y khoa chuyên biệt, không từ thay thế thông dụng trong tiếng Việt. Có thể diễn giải "chứng không đạt cực khoái".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "anorgasmia" danh từ y khoa, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "anorgasmia" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống