anormalement

Học thuật
Thân thiện
anormalement

Il fait anormalement chaud pour un mois de novembre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bất bình thường, một cách khác thường: Dùng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm diễn ra không theo quy luật, chuẩn mực thông thường hoặc vượt ra ngoài mức độ được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il fait anormalement chaud pour la saison. (Trời nóng một cách bất thường so với mùa này.)
    • Elle est anormalement silencieuse aujourd'hui. ( ấy im lặng một cách khác thường hôm nay.)
    • Le moteur vibre anormalement. (Động cơ rung một cách bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se comporter anormalement": cư xử/hành xử một cách bất thường.

    • L'animal se comporte anormalement, il est peut-être malade. (Con vật cư xử một cách bất thường, có lẽ bị ốm.)
  • "fonctionner anormalement": hoạt động/vận hành một cách bất thường.

    • L'appareil fonctionne anormalement depuis quelques jours. (Thiết bị hoạt động một cách bất thường từ vài ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Anormal, -e (tính từ): bất bình thường, khác thường.

    • une situation anormale (một tình huống bất thường)
  • Normalement (phó từ): một cách bình thường, thông thường (từ trái nghĩa).

    • Tout se passe normalement. (Mọi thứ diễn ra bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnellement: một cách đặc biệt, một cách ngoại lệ (nhấn mạnh tính hiếm có, khác biệt).
  • Inhabituellement: một cách không quen thuộc, một cách ít khi xảy ra (nhấn mạnh sự không thường xuyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

anormalement

Il fait anormalement chaud pour un mois de novembre.

phó từ
  1. bất bình thường, khác thường

Từ trái nghĩa