normalement

Học thuật
Thân thiện
normalement

Un train arrive normalement à la gare.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bình thường, thông thường: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra theo cách thông thường, theo quy luật hoặc theo dự kiến.
    • (Toán học) Trực giao: Trong toán học, đặc biệthình học, dùng để mô tả các đường thẳng hoặc mặt phẳng vuông góc với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa thông thường):
    • Normalement, le magasin ouvre à 9 heures. (Bình thường, cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.)
    • Il est normalement plus calme le week-end. (Thông thường, nơi này yên tĩnh hơn vào cuối tuần.)
  • Phó từ (Nghĩa toán học):
    • Ces deux vecteurs sont normalement disposés. (Hai vectơ này được sắp xếp một cách trực giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Normalement parlant": Nói một cách bình thường, theo lẽ thường.
    • Normalement parlant, cela ne devrait pas poser de problème. (Nói một cách bình thường, điều đó không nên gây ra vấn đề.)
  • "Ça devrait normalement fonctionner": lẽ ra phải hoạt động bình thường.
    • J'ai tout vérifié, ça devrait normalement fonctionner maintenant. (Tôi đã kiểm tra mọi thứ, giờ lẽ ra phải hoạt động bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Normal, -e (tính từ): bình thường, thông thường.
    • C'est une situation tout à fait normale. (Đómột tình huống hoàn toàn bình thường.)
  • Normalité (danh từ giống cái): tính bình thường, trạng thái bình thường.
    • La vie reprend peu à peu sa normalité. (Cuộc sống dần dần trở lại bình thường.)
  • Normaliser (động từ): chuẩn hóa, làm cho trở nên bình thường.
    • Il faut normaliser les procédures. (Cần phải chuẩn hóa các quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Habituellement: thường thường, thông thường.
  • Généralement: nói chung, đại thể.
  • Ordinairement: thông thường, thường lệ.
Thành ngữ liên quan
  • "En temps normal": trong thời gian bình thường, lúc thông thường.
    • En temps normal, je prends le bus. (Lúc thông thường, tôi đi xe buýt.)
  • "Revenir à la normale": trở lại bình thường.
    • Après l'incident, tout est revenu à la normale. (Sau sự cố, mọi thứ đã trở lại bình thường.)
normalement

Un train arrive normalement à la gare.

phó từ
  1. bình thường, thông thường
  2. (toán học) trực giao

Từ trái nghĩa

Từ chứa "normalement"

Từ có nhắc đến "normalement"