normalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bình thường, thông thường: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra theo cách thông thường, theo quy luật hoặc theo dự kiến.
- (Toán học) Trực giao: Trong toán học, đặc biệt là hình học, dùng để mô tả các đường thẳng hoặc mặt phẳng vuông góc với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Nghĩa thông thường):
- Normalement, le magasin ouvre à 9 heures. (Bình thường, cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.)
- Il est normalement plus calme le week-end. (Thông thường, nơi này yên tĩnh hơn vào cuối tuần.)
- Phó từ (Nghĩa toán học):
- Ces deux vecteurs sont normalement disposés. (Hai vectơ này được sắp xếp một cách trực giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Normalement parlant": Nói một cách bình thường, theo lẽ thường.
- Normalement parlant, cela ne devrait pas poser de problème. (Nói một cách bình thường, điều đó không nên gây ra vấn đề.)
- "Ça devrait normalement fonctionner": Nó lẽ ra phải hoạt động bình thường.
- J'ai tout vérifié, ça devrait normalement fonctionner maintenant. (Tôi đã kiểm tra mọi thứ, giờ nó lẽ ra phải hoạt động bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Normal, -e (tính từ): bình thường, thông thường.
- C'est une situation tout à fait normale. (Đó là một tình huống hoàn toàn bình thường.)
- Normalité (danh từ giống cái): tính bình thường, trạng thái bình thường.
- La vie reprend peu à peu sa normalité. (Cuộc sống dần dần trở lại bình thường.)
- Normaliser (động từ): chuẩn hóa, làm cho trở nên bình thường.
- Il faut normaliser les procédures. (Cần phải chuẩn hóa các quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Habituellement: thường thường, thông thường.
- Généralement: nói chung, đại thể.
- Ordinairement: thông thường, thường lệ.
Thành ngữ liên quan
- "En temps normal": trong thời gian bình thường, lúc thông thường.
- En temps normal, je prends le bus. (Lúc thông thường, tôi đi xe buýt.)
- "Revenir à la normale": trở lại bình thường.
- Après l'incident, tout est revenu à la normale. (Sau sự cố, mọi thứ đã trở lại bình thường.)
phó từ
- bình thường, thông thường
- (toán học) trực giao