anormalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính bất bình thường, tính khác thường: Chỉ trạng thái, đặc điểm hoặc điều kiện không tuân theo quy luật, chuẩn mực thông thường hoặc được mong đợi. Nó mô tả sự sai lệch so với tiêu chuẩn.
- Điều bất thường, sự bất thường: Chỉ một hiện tượng, sự kiện hoặc đặc điểm cụ thể mang tính chất không bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'anormalité de ces résultats a surpris les scientifiques. (Tính bất thường của những kết quả này đã làm các nhà khoa học ngạc nhiên.)
- Les médecins cherchent à comprendre l'anormalité dans son électrocardiogramme. (Các bác sĩ đang tìm cách hiểu sự bất thường trong điện tâm đồ của anh ấy.)
- Une telle anormalité est très rare dans la nature. (Một sự bất thường như vậy rất hiếm gặp trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en évidence une anormalité": Làm nổi bật, phát hiện ra một sự bất thường.
- Le scanner a mis en évidence une anormalité au niveau du foie. (Máy chụp cắt lớp đã phát hiện ra một bất thường ở gan.)
"Corriger une anormalité": Sửa chữa, khắc phục một sự bất thường.
- L'opération a permis de corriger l'anormalité congénitale. (Ca phẫu thuật đã cho phép khắc phục dị tật bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Anormal (tính từ): Bất thường, khác thường.
- Un comportement anormal. (Một hành vi bất thường.)
Normalité (danh từ giống cái): Tính bình thường, trạng thái bình thường. (Đây là từ trái nghĩa).
- Retour à la normalité après la crise. (Sự trở lại bình thường sau khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Irrégularité: Sự không đều đặn, sự bất thường.
- Anomalie: Điều dị thường, sự bất thường (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật).
- Exception: Ngoại lệ, sự khác thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anormalité")
danh từ giống cái
- tính bất bình thường, tính khác thường