anorthite
Định nghĩa
- Danh từ (khoáng vật học):
- Anorthit: Là một loại khoáng vật thuộc nhóm fenspat plagiocla, có công thức hóa học CaAl₂Si₂O₈. Đây là thành phần chứa canxi của dãy plagiocla, thường xuất hiện trong các loại đá mácma như gabbro, basalt và anorthosit. Anorthite được phân biệt bởi hàm lượng canxi cao và không chứa natri.
Ví dụ sử dụng
- (Anorthit là một khoáng vật phổ biến ở vùng cao nguyên Mặt Trăng.)
- (Mẫu đá chứa các tinh thể anorthit lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anorthite-rich": giàu anorthit, dùng để mô tả đá có hàm lượng anorthit cao.
- Anorthite-rich basalts are typically found in oceanic crust. (Đá basalt giàu anorthit thường được tìm thấy ở vỏ đại dương.)
"Anorthite series": dãy anorthit, chỉ một phần của dãy plagiocla.
- The anorthite series is defined by its high calcium content. (Dãy anorthit được xác định bởi hàm lượng canxi cao của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Anorthitic (tính từ): thuộc về anorthit, có tính chất của anorthit.
- The anorthitic composition indicates a high-temperature formation. (Thành phần anorthitic cho thấy sự hình thành ở nhiệt độ cao.)
Anorthosite (danh từ): đá anorthosit, một loại đá mácma chứa chủ yếu anorthit.
- Anorthosite is a rock composed almost entirely of anorthite. (Anorthosit là một loại đá được cấu tạo gần như hoàn toàn từ anorthit.)
Từ đồng nghĩa
- Calcium feldspar: fenspat canxi (mô tả chức năng hóa học).
- Plagioclase feldspar (calcium-rich): fenspat plagiocla giàu canxi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "anorthite" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anorthite".