anosmia

/æ'nɔsmiə/
Học thuật
Thân thiện
anosmia

A person with anosmia cannot smell the fresh flowers on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng mất khứu giác: Tình trạng mất hoàn toàn khả năng ngửi mùi. Đây một rối loạn của hệ thống khứu giác, có thể do tổn thương mũi, dây thần kinh khứu giác hoặc tắc nghẽn đường mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the accident, he suffered from anosmia and could no longer smell his favorite foods. (Sau tai nạn, anh ấy mắc chứng mất khứu giác không còn ngửi được mùi những món ăn yêu thích nữa.)
    • Anosmia can be a temporary side effect of a severe cold. (Chứng mất khứu giác có thể tác dụng phụ tạm thời của một cơn cảm lạnh nặng.)
    • The doctor diagnosed her condition as anosmia. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng của ấy chứng mất khứu giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital anosmia": Chứng mất khứu giác bẩm sinh, từ khi sinh ra.

    • He has congenital anosmia, so he has never experienced the sense of smell. (Anh ấy bị mất khứu giác bẩm sinh, vậy anh ấy chưa từng trải nghiệm được khứu giác.)
  • "Post-viral anosmia": Chứng mất khứu giác sau nhiễm virus, thường xảy ra sau khi bị cảm cúm hoặc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác.

    • Many COVID-19 survivors report experiencing post-viral anosmia. (Nhiều người sống sót sau COVID-19 báo cáo bị chứng mất khứu giác sau nhiễm virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Anosmic (tính từ): (Thuộc về) chứng mất khứu giác; (người) bị mất khứu giác.

    • The anosmic patient participated in a study about smell disorders. (Bệnh nhân mất khứu giác đã tham gia vào một nghiên cứu về rối loạn khứu giác.)
  • Hyposmia (danh từ): Chứng giảm khứu giác, tình trạng khả năng ngửi mùi bị suy giảm nhưng không mất hoàn toàn.

    • Hyposmia is less severe than anosmia. (Chứng giảm khứu giác ít nghiêm trọng hơn chứng mất khứu giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of smell: Mất khứu giác (cụm từ mô tả thông thường).
  • Smell blindness: "" mùi (cách nói ẩn dụ, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "anosmia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "anosmia")

anosmia

A person with anosmia cannot smell the fresh flowers on the table.

danh từ
  1. (y học) chứng mất khứu giác