anoxaemia

/,ænɔk'si:miə/ Cách viết khác : (anoxia) /æ'nɔksiə/
Học thuật
Thân thiện
anoxaemia

A doctor examines a patient with anoxaemia using a pulse oximeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tình trạng thiếu oxy trong máu: "anoxaemia" một thuật ngữ y học chỉ tình trạng máu hàm lượng oxy thấp hơn mức bình thường, đặc biệt trong các động mạch. Đây một dạng của tình trạng thiếu oxy (hypoxia) ảnh hưởng trực tiếp đến máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with severe anoxaemia after the accident. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thiếu oxy huyết nghiêm trọng sau vụ tai nạn.)
    • Anoxaemia can lead to tissue damage if not treated promptly. (Tình trạng thiếu oxy trong máu có thể dẫn đến tổn thương nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán để mô tả một nguyên nhân hoặc biểu hiện cụ thể của suy hô hấp hoặc tuần hoàn.
    • The study focused on the effects of chronic anoxaemia on brain function. (Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của tình trạng thiếu oxy huyết mãn tính lên chức năng não.)
Biến thể từ gần giống
  • Anoxia (n): Sự thiếu oxy; tình trạng thiếu oxy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàncác hoặc cơ thể. Đây một khái niệm rộng hơn, trong khi "anoxaemia" cụ thể hơn, nhấn mạnh vào thành phần máu.
  • Hypoxaemia (n): Tình trạng giảm oxy trong máu động mạch. Đây một thuật ngữ rất gần nghĩa thường được sử dụng thay thế cho "anoxaemia" trong nhiều ngữ cảnh lâm sàng hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Hypoxaemia: Tình trạng giảm oxy máu (thường được dùng phổ biến hơn trong y học hiện đại).
  • Low blood oxygen: Thiếu oxy trong máu (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
  • "Anoxaemia" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc thậm chí một số văn bản y tế hiện đại, từ "hypoxaemia" có thể được ưa dùng hơn.
  • Tình trạng này khác với hypoxia (thiếu oxy ở ) asphyxia (ngạt), mặc dù chúng liên quan chặt chẽ thường xảy ra cùng nhau.
anoxaemia

A doctor examines a patient with anoxaemia using a pulse oximeter.

danh từ
  1. (y học) sự thiếu oxy huyết