anoxia

/,ænɔk'si:miə/ Cách viết khác : (anoxia) /æ'nɔksiə/
Học thuật
Thân thiện
anoxia

A patient in a hospital is being treated for anoxia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tình trạng thiếu oxy hoàn toàn: "Anoxia" một thuật ngữ y học chỉ tình trạng cơ thể hoặc một bộ phận của cơ thể hoàn toàn không oxy. Đây một dạng cực kỳ nghiêm trọng của tình trạng thiếu oxy (hypoxia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cerebral anoxia can cause permanent brain damage. (Tình trạng thiếu oxy não có thể gây tổn thương não vĩnh viễn.)
    • The diver suffered from anoxia after his oxygen tank malfunctioned. (Thợ lặn bị tình trạng thiếu oxy sau khi bình dưỡng khí của anh ấy gặp trục trặc.)
    • High-altitude climbing carries a risk of anoxia. (Leo núiđộ cao lớn tiềm ẩn nguy thiếu oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerebral anoxia": tình trạng thiếu oxy não, xảy ra khi não không nhận đủ oxy.
    • The patient was diagnosed with cerebral anoxia following a cardiac arrest. (Bệnh nhân được chẩn đoán thiếu oxy não sau một cơn ngừng tim.)
  • "Anoxic event": sự kiện thiếu oxy, thường dùng trong địa chất học hoặc hải dương học để chỉ thời kỳ nước biển hoàn toàn không oxy.
    • Scientists study ancient anoxic events to understand climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu các sự kiện thiếu oxy cổ đại để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypoxia (danh từ): tình trạng thiếu oxy, nhưngmức độ nhẹ hơn hoặc không hoàn toàn so với "anoxia". Đây từ rộng hơn phổ biến hơn.
    • The pilot experienced hypoxia at high altitude. (Phi công trải qua tình trạng thiếu oxy ở độ cao lớn.)
  • Anoxic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của tình trạng thiếu oxy.
    • The lake has an anoxic zone at its deepest part. (Hồ một vùng thiếu oxy ở phần sâu nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxygen deprivation: sự thiếu hụt oxy.
  • Asphyxia: ngạt thở (thường do nguyên nhân học, dẫn đến tình trạng thiếu oxy).
Lưu ý
  • "Anoxia" một thuật ngữ chuyên ngành y tế khoa học. Trong hầu hết các trường hợp thông thường, "hypoxia" (thiếu oxy) từ được sử dụng phổ biến hơn.
  • Tình trạng này rất nguy hiểm các tế bào, đặc biệt tế bào não, sẽ bắt đầu chết chỉ sau vài phút không oxy.
anoxia

A patient in a hospital is being treated for anoxia.

danh từ
  1. (y học) sự thiếu oxy huyết