ansate

/'ænseit/
Học thuật
Thân thiện
ansate

A scholar holds an ansate tablet in a library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quai, tay cầm: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt đồ vật cổ hoặc biểu tượng, phần tay cầm hoặc quai gắn liền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed an ansate cross from the Byzantine era. (Bảo tàng trưng bày một cây thánh giá quai từ thời Byzantine.)
    • Archaeologists found an ansate handle on the ancient vessel. (Các nhà khảo cổ tìm thấy một tay cầm quai trên chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ansate cross": Thánh giá quai, một biểu tượng tôn giáo cổ với hai đường vòng cung hoặc quaiphần trên.
    • The ansate cross is also known as the "ankh" in Egyptian culture. (Thánh giá quai còn được biết đến với tên "ankh" trong văn hóa Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ansated: Một biến thể tính từ khác của "ansate", cùng nghĩa.
  • Handle (n): Tay cầm.
  • Lug (n): Tai, quai (thường trên đồ gốm).
Từ đồng nghĩa
  • Handled: tay cầm.
  • With a handle: tay cầm.
Lưu ý
  • Từ "ansate" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khảo cổ hoặc mô tả chuyên ngành về đồ tạo tác lịch sử, nghệ thuật. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ansate

A scholar holds an ansate tablet in a library.

tính từ
  1. quai

Từ gần giống