answerability
Danh từ: Trách nhiệm giải trình, sự chịu trách nhiệm
"Answerability" chỉ trạng thái hoặc nghĩa vụ phải giải thích, báo cáo hoặc chịu trách nhiệm về hành động, quyết định của mình trước một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền nào đó. Từ này nhấn mạnh khả năng bị yêu cầu phải trả lời hoặc chịu trách nhiệm.
- (Trách nhiệm giải trình của các quan chức nhà nước trước công dân là một đặc điểm quan trọng của nền dân chủ.)
- (Trong công ty này, trách nhiệm giải trình cho các quyết định tài chính thuộc về hội đồng quản trị.)
- (Trách nhiệm giải trình của anh ta trước tòa án rất rõ ràng sau khi vụ bê bối bị phơi bày.)
"answerability to someone": trách nhiệm giải trình trước ai đó.
- The manager's answerability to the shareholders is legally binding. (Trách nhiệm giải trình của người quản lý trước các cổ đông có tính ràng buộc pháp lý.)
"answerability for something": trách nhiệm giải trình về điều gì.
- The government has full answerability for the use of public funds. (Chính phủ có trách nhiệm giải trình đầy đủ về việc sử dụng quỹ công.)
Answerable (tính từ): phải chịu trách nhiệm, có thể bị yêu cầu giải trình.
- The CEO is answerable to the board of directors. (Giám đốc điều hành phải chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị.)
Unanswerable (tính từ): không thể bị chất vấn, không phải chịu trách nhiệm (hiếm dùng).
- His power was unanswerable to any authority. (Quyền lực của ông ta không phải chịu trách nhiệm trước bất kỳ cơ quan nào.)
- Accountability: trách nhiệm giải trình, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, chính trị.
- Responsibility: trách nhiệm, nghĩa vụ (rộng hơn, không nhất thiết phải giải thích).
- Liability: trách nhiệm pháp lý, thường gắn với hậu quả.
Answer to (động từ cụm): chịu trách nhiệm trước ai đó.
- All employees must answer to the department head. (Tất cả nhân viên phải chịu trách nhiệm trước trưởng bộ phận.)
Answer for (động từ cụm): chịu trách nhiệm về hậu quả của điều gì.
- He will have to answer for his mistakes. (Anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm về những sai lầm của mình.)
Have someone to answer to: phải chịu trách nhiệm giải trình trước ai đó.
- As a manager, you always have someone to answer to. (Là một người quản lý, bạn luôn phải chịu trách nhiệm giải trình trước ai đó.)
Call to account: yêu cầu ai đó giải trình, chịu trách nhiệm.
- The committee will call the minister to account for the policy failure. (Ủy ban sẽ yêu cầu bộ trưởng giải trình về thất bại chính sách.)