ant bird

ant bird

A small ant bird perches on a low branch in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ăn kiến: "ant bird" một loại chim màu sắc xỉn, thường được tìm thấyNam Mỹ. Chúng tập tính ăn kiến, một số loài còn đi theo các đàn kiến quân đội để bắt mồi.
dụ sử dụng
  • (Chim ăn kiến được biết đến với tập tính đi theo các đàn kiến quân đội để bắt côn trùng.)
  • (Nhiều loài chim ăn kiến bộ lông xỉn màu giúp chúng hòa lẫn vào nền rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ant bird species": các loài chim ăn kiến.

    • Researchers have identified over 200 ant bird species in South America. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 200 loài chim ăn kiếnNam Mỹ.)
  • "ant bird habitat": môi trường sống của chim ăn kiến.

    • The ant bird habitat is typically tropical rainforests. (Môi trường sống của chim ăn kiến thường rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Antbird (n): cách viết liền, đồng nghĩa với "ant bird".
    • The antbird is a common sight in the Amazon. (Chim ăn kiến một cảnh tượng phổ biếnAmazon.)
Từ đồng nghĩa
  • Ant-eating bird: chim ăn kiến (mô tả chức năng).
  • Myrmecophagous bird: chim ăn kiến (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow ant birds: đi theo chim ăn kiến (để quan sát).
    • Birdwatchers often follow ant birds to see other insects. (Những người ngắm chim thường đi theo chim ăn kiến để thấy các loài côn trùng khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ant bird".

Từ gần giống

Từ chứa "ant bird"