undebarred
/'ʌndi'bɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị loại trừ: Trạng thái không bị đưa ra ngoài, không bị tước bỏ quyền lợi hoặc cơ hội tham gia vào một việc gì đó.
- Không bị ngăn trở, không bị ngăn cấm: Trạng thái được phép tự do hành động mà không có sự cản trở hay lệnh cấm chính thức nào.
- Được tự do (làm việc gì): Có quyền hoặc khả năng để thực hiện một hành động cụ thể mà không bị hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All members, undebarred from voting, should attend the meeting. (Tất cả các thành viên, không bị loại trừ khỏi việc bỏ phiếu, nên tham dự cuộc họp.)
- He was undebarred from entering the competition despite his age. (Anh ấy không bị ngăn cấm tham gia cuộc thi bất chấp tuổi tác của mình.)
- The new policy ensures that citizens are undebarred from accessing public services. (Chính sách mới đảm bảo rằng công dân được tự do tiếp cận các dịch vụ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be undebarred from + V-ing / noun": Cấu trúc thông dụng để diễn tả việc không bị ngăn cản làm điều gì đó.
- She was undebarred from pursuing her chosen career. (Cô ấy không bị ngăn cản theo đuổi sự nghiệp mình đã chọn.)
Biến thể và từ gần giống
Debar (động từ): ngăn cản, loại trừ, tước quyền.
- The rules debarred him from holding office. (Các quy định đã ngăn cản ông ta giữ chức vụ.)
Unbarred (tính từ): không bị chặn, không bị cài then (nghĩa đen về cửa); có thể dùng với nghĩa tương tự "undebarred" trong một số ngữ cảnh.
- The gate was left unbarred. (Cổng được để mở, không cài then.)
Từ đồng nghĩa
- Unhindered: không bị cản trở.
- Permitted: được cho phép.
- Allowed: được phép.
- Free: tự do.
Từ trái nghĩa
- Debarred: bị ngăn cản, bị loại trừ.
- Barred: bị cấm, bị chặn.
- Prohibited: bị cấm đoán.
- Restricted: bị hạn chế.
tính từ
- ((thường) + from) không bị loại trừ
- không bị ngăn trở, không bị ngăn cấm, được tự do (làm việc gì)