antéposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Ngôn ngữ học) Đặt ra phía trước: Hành động đặt một từ, cụm từ hoặc thành phần ngữ pháp ở vị trí phía trước (thường là bên trái) một thành phần khác trong câu, trái với trật tự thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- En français, on antépose parfois l'adjectif pour lui donner plus de force. (Trong tiếng Pháp, đôi khi người ta đặt tính từ ra phía trước để nhấn mạnh nó hơn.)
- Le poète a choisi d'antéposer le complément pour créer un effet de style. (Nhà thơ đã chọn đặt bổ ngữ lên trước để tạo hiệu ứng phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antéposer un qualificatif": Đặt một từ định tính (như tính từ) lên trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
- "Un grand homme" est un exemple où l'on antépose l'adjectif "grand". ("Một người đàn ông vĩ đại" là một ví dụ mà người ta đặt tính từ "grand" ra phía trước.)
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngữ pháp, ngôn ngữ học hoặc phong cách học để mô tả một sự sắp xếp từ ngữ có chủ ý, khác với cấu trúc thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Antéposition (danh từ giống cái): Sự đặt ra phía trước, vị trí đứng trước.
- L'antéposition de l'adjectif est fréquente en poésie. (Việc đặt tính từ ra phía trước thường gặp trong thơ ca.)
- Antéposé, e (tính từ): Được đặt ở phía trước.
- Un adjectif antéposé. (Một tính từ được đặt phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Placer devant: Đặt ở phía trước. (Từ đồng nghĩa chung về nghĩa đen, nhưng không mang sắc thái chuyên môn ngôn ngữ học như antéposer).
- Mettre en tête: Đặt lên đầu.
Từ trái nghĩa
- Postposer: (Ngoại động từ, ngôn ngữ học) Đặt ra phía sau.
- Postposer un adjectif. (Đặt một tính từ ra phía sau.)
Lưu ý sử dụng
- Antéposer là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật, giảng dạy hoặc phân tích ngôn ngữ. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Pháp, việc antéposer một tính từ thường làm thay đổi sắc thái ý nghĩa hoặc nhấn mạnh đặc tính đó so với vị trí thông thường là đứng sau danh từ.
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) đặt ra phía trước (bên trái một thành phần khác trong câu)
- Antéposer un adjectifđặt một tính từ ra phía trước