postposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Ngôn ngữ học) Đặt (một từ, một thành phần câu) ở vị trí sau: Hành động đặt một yếu tố ngôn ngữ ra phía sau một yếu tố khác trong câu, thường theo quy tắc ngữ pháp hoặc phong cách cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut postposer l'adjectif dans cette expression. (Phải đặt tính từ ở sau trong thành ngữ này.)
- En français familier, on peut postposer le sujet dans une question. (Trong tiếng Pháp thân mật, người ta có thể đặt chủ ngữ ra sau trong một câu hỏi.)
- La règle postpose le pronom complément. (Quy tắc này đặt đại từ bổ ngữ ở vị trí sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "postposer un élément": đặt một thành tố ra sau.
- Cette construction syntaxique postpose systématiquement le déterminant. (Cấu trúc cú pháp này luôn đặt từ hạn định ra sau.)
- "être postposé à": được đặt sau (cái gì đó).
- Dans ce mot composé, l'adjectif est postposé au nom. (Trong từ ghép này, tính từ được đặt sau danh từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Postposition (n.f): (Ngôn ngữ học) Hậu giới từ (một từ loại đặt sau danh từ để chỉ mối quan hệ, tương đương với giới từ trong tiếng Việt).
- Les postpositions sont courantes dans certaines langues comme le japonais. (Hậu giới từ phổ biến trong một số ngôn ngữ như tiếng Nhật.)
- Postposé, e (adj): Được đặt ở sau.
- Un adjectif postposé. (Một tính từ đặt sau.)
Từ đồng nghĩa
- Placer après: đặt ở phía sau.
- Mettre en position finale: đặt ở vị trí cuối cùng.
Từ trái nghĩa
- Antéposer: (ngôn ngữ học) đặt ở phía trước.
- Antéposer l'adjectif épithète. (Đặt tính từ bổ nghĩa ở phía trước.)
Ghi chú sử dụng
- "Postposer" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học hoặc khi phân tích ngữ pháp một cách chính xác. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như (đặt ở sau).
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) đặt ở sau
- Postposer le pronom sujet dans les phrases interrogativestrong những câu hỏi đặt đại từ chủ ngữ ở sau