ant-bear

/'ænt'beə/
Học thuật
Thân thiện
ant-bear

The ant-bear uses its long tongue to eat ants from a mound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú ăn kiến lớn: "ant-bear" một loài động vật lớn, chuyên ăn kiến mối, mõm dài lưỡi dính để bắt côn trùng. Tên gọi này thường dùng để chỉ loài thú ăn kiến khổng lồ (Myrmecophaga tridactyla) ở Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ant-bear uses its long, sticky tongue to catch thousands of ants each day. (Thú ăn kiến lớn sử dụng chiếc lưỡi dài dính của để bắt hàng nghìn con kiến mỗi ngày.)
    • We saw an ant-bear in the zoo; it was much bigger than we expected. (Chúng tôi đã thấy một con thú ăn kiến lớn trong sở thú; lớn hơn nhiều so với chúng tôi tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant ant-bear": thú ăn kiến khổng lồ.
    • The giant ant-bear is native to Central and South America. (Thú ăn kiến khổng lồ nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aardvark (n): một loài thú ăn kiến khác nguồn gốc từ châu Phi, đôi khi cũng được gọi là "ant-bear" trong tiếng Anh.
    • The aardvark, or African ant-bear, is a nocturnal animal. (Aardvark, hay thú ăn kiến châu Phi, một loài động vật hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant anteater: thú ăn kiến khổng lồ (tên khoa học chính xác hơn).
ant-bear

The ant-bear uses its long tongue to eat ants from a mound.

danh từ
  1. thú ăn kiến lớn