ant-eater

/'ænt,i:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú ăn kiến: Một loài động vật , thường mõm dài hẹp, lưỡi dính dài, chuyên ăn kiến mối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The giant ant-eater uses its powerful claws to break open termite mounds. (Con thú ăn kiến khổng lồ dùng móng vuốt khỏe của để phá vỡ các mối.)
    • We saw an ant-eater at the zoo sticking its long tongue into an anthill. (Chúng tôi đã thấy một con thú ăn kiếnsở thú thè chiếc lưỡi dài của vào một tổ kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học, mô tả sinh học hoặc khi nói về động vật trong tự nhiên hoặc sở thú.
Biến thể từ gần giống
  • Anteater (danh từ): Cách viết thông dụng khác (không dấu gạch ngang) của "ant-eater".
  • Myrmecophagid (danh từ): Tên gọi khoa học của họ thú ăn kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Antbear (danh từ): Một tên gọi khác, đặc biệt dùng cho loài thú ăn kiến khổng lồ.
danh từ
  1. (động vật học) loài thú ăn kiến

Từ chứa "ant-eater"