ant-eggs
/'æntegz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Trứng kiến: Chỉ những quả trứng do kiến cái đẻ ra, thường được tìm thấy trong tổ kiến. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bird was pecking at the ground to eat ant-eggs. (Con chim đang mổ xuống đất để ăn trứng kiến.)
- We found a pile of tiny white ant-eggs in the nest. (Chúng tôi tìm thấy một đống trứng kiến nhỏ màu trắng trong tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as small as ant-eggs": nhỏ như trứng kiến (thành ngữ so sánh để chỉ thứ gì đó rất nhỏ bé).
- The pearls were as small as ant-eggs. (Những viên ngọc trai nhỏ như trứng kiến.)
Biến thể và từ liên quan
- Ant larva (n): ấu trùng kiến (giai đoạn phát triển sau khi trứng nở).
- Ant colony (n): đàn kiến, tổ kiến.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Có thể mô tả là "eggs of ants".
Lưu ý
- "Ant-eggs" là một danh từ ghép (compound noun), được hình thành từ "ant" (kiến) và "eggs" (trứng). Từ này luôn được dùng ở dạng số nhiều vì trứng thường có số lượng lớn.
danh từ số nhiều
- trứng kiến