ant-eggs

/'æntegz/
Học thuật
Thân thiện
ant-eggs

A child carefully observes a cluster of tiny white ant-eggs in a glass jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trứng kiến: Chỉ những quả trứng do kiến cái đẻ ra, thường được tìm thấy trong tổ kiến. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bird was pecking at the ground to eat ant-eggs. (Con chim đang mổ xuống đất để ăn trứng kiến.)
    • We found a pile of tiny white ant-eggs in the nest. (Chúng tôi tìm thấy một đống trứng kiến nhỏ màu trắng trong tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as small as ant-eggs": nhỏ như trứng kiến (thành ngữ so sánh để chỉ thứ đó rất nhỏ bé).
    • The pearls were as small as ant-eggs. (Những viên ngọc trai nhỏ như trứng kiến.)
Biến thể từ liên quan
  • Ant larva (n): ấu trùng kiến (giai đoạn phát triển sau khi trứng nở).
  • Ant colony (n): đàn kiến, tổ kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Có thể mô tả "eggs of ants".
Lưu ý
  • "Ant-eggs" một danh từ ghép (compound noun), được hình thành từ "ant" (kiến) "eggs" (trứng). Từ này luôn được dùngdạng số nhiều trứng thường số lượng lớn.
ant-eggs

A child carefully observes a cluster of tiny white ant-eggs in a glass jar.

danh từ số nhiều
  1. trứng kiến