ant-fly
/'æntflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiến cánh: Một loại côn trùng có cánh, thường được sử dụng làm mồi câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman used an ant-fly as bait. (Người câu cá đã dùng một con kiến cánh làm mồi.)
- You can find many ant-flies near the riverbank in summer. (Bạn có thể tìm thấy nhiều kiến cánh gần bờ sông vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fish with an ant-fly": câu cá bằng mồi kiến cánh.
- My grandfather taught me how to fish with an ant-fly. (Ông tôi đã dạy tôi cách câu cá bằng mồi kiến cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ant (n): con kiến (nói chung, không có cánh).
- Fly (n): con ruồi; cũng có thể chỉ một loại mồi câu giả hình con côn trùng.
Từ đồng nghĩa
- Flying ant: kiến bay, kiến cánh (cách gọi khác cùng chỉ loại côn trùng này).
danh từ
- kiến cánh (dùng làm mồi câu)