ant-hill
/'ænthil/ Cách viết khác : (ant-heap) /'ænthi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ kiến: Một cấu trúc hoặc gò đất do kiến tạo ra để làm nơi ở và sinh sống cho cả đàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children were fascinated by the large ant-hill in the garden. (Bọn trẻ rất thích thú với cái tổ kiến lớn trong vườn.)
- Be careful not to step on the ant-hill. (Hãy cẩn thận đừng giẫm lên tổ kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as busy as an ant-hill": nhộn nhịp, bận rộn như một tổ kiến (thành ngữ so sánh).
- The market in the morning was as busy as an ant-hill. (Chợ vào buổi sáng nhộn nhịp như một tổ kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Ant-heap (n): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "tổ kiến".
- Anthill (n): Cách viết khác (viết liền) của "ant-hill".
Từ đồng nghĩa
- Formicary: Tổ kiến (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).