ant-hill

/'ænthil/ Cách viết khác : (ant-heap) /'ænthi:p/
Học thuật
Thân thiện
ant-hill

A small ant-hill rises from the dirt near the tree roots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ kiến: Một cấu trúc hoặc đất do kiến tạo ra để làm nơi sinh sống cho cả đàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were fascinated by the large ant-hill in the garden. (Bọn trẻ rất thích thú với cái tổ kiến lớn trong vườn.)
    • Be careful not to step on the ant-hill. (Hãy cẩn thận đừng giẫm lên tổ kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as busy as an ant-hill": nhộn nhịp, bận rộn như một tổ kiến (thành ngữ so sánh).
    • The market in the morning was as busy as an ant-hill. (Chợ vào buổi sáng nhộn nhịp như một tổ kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ant-heap (n): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "tổ kiến".
  • Anthill (n): Cách viết khác (viết liền) của "ant-hill".
Từ đồng nghĩa
  • Formicary: Tổ kiến (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
ant-hill

A small ant-hill rises from the dirt near the tree roots.

danh từ
  1. tổ kiến