ant-lion

/'ænt,laiən/
Học thuật
Thân thiện
ant-lion

An ant-lion waits at the bottom of its sandy pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến sư tử: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh lưới (Neuroptera). Ấu trùng của nổi tiếng với việc đào những cái hố nhỏ hình nón trên cát để bẫy kiến các côn trùng nhỏ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ant-lion larva waits at the bottom of its pit for prey. (Ấu trùng kiến sư tử chờđáy hố của để săn mồi.)
    • We studied the life cycle of the ant-lion in biology class. (Chúng tôi đã nghiên cứu vòng đời của kiến sư tử trong lớp sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "ant-lion" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc khi quan sát tự nhiên để chỉ chính xác loài côn trùng này đặc điểm săn mồi độc đáo của ấu trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Antlion (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ.
  • Doodlebug (n): (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ) Một tên gọi khác cho ấu trùng kiến sư tử, do những đường vẽ nguệch ngoạc (doodles) tạo ra trên cát khi di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh, đây tên gọi cụ thể của một loài côn trùng. Có thể mô tả "a pit-digging insect larva" (ấu trùng côn trùng đào hố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "ant-lion" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ant-lion".
ant-lion

An ant-lion waits at the bottom of its sandy pit.

danh từ
  1. (động vật học) kiến sư tử