ant-thrush

/'ænt'kætʃə/ Cách viết khác : (ant-thrush) /'ænt'θrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
ant-thrush

A small ant-thrush hops on the forest floor searching for insects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài két ăn kiến: Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ Formicariidae, tập tính ăn kiến côn trùng, thường được tìm thấykhu vực Trung Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ant-thrush is known for following army ant swarms to feed. (Loài két ăn kiến được biết đến với việc theo đàn kiến quân đội để kiếm ăn.)
    • We spotted an ant-thrush in the tropical forest. (Chúng tôi đã phát hiện một con két ăn kiến trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật như động vật học, sinh thái học hoặc khi quan sát chim.
    • The behavior of the ant-thrush is a subject of ornithological studies. (Hành vi của loài két ăn kiến một chủ đề nghiên cứu của ngành điểu cầm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Antbird (n): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng nhóm chim này.
    • The antbird family includes many species that forage on the forest floor. (Họ chim ăn kiến bao gồm nhiều loài kiếm ăn trên nền rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Antbird: Chim ăn kiến (tên gọi thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Lưu ý
  • "Ant-thrush" một thuật ngữ chuyên ngành , ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các tài liệu khoa học sách hướng dẫn quan sát chim hiện đại, từ "antbird" được ưa dùng hơn.
ant-thrush

A small ant-thrush hops on the forest floor searching for insects.

danh từ
  1. (động vật học) loài két ăn kiến